Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pulling at heartstrings

/ˈpʊlɪŋ æt ˈhɑrtstrɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

gợi lên cảm xúc mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to evoke strong emotions

“The film was pulling at heartstrings, making everyone cry.”Bộ phim đã gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, khiến mọi người khóc.

“Her speech was pulling at heartstrings, touching everyone in the audience.”Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đến trái tim mọi người trong khán phòng.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự cảm động trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường chỉ những điều cảm động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...