Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

getting on my nerves

/ˈɡɛtɪŋ ɒn maɪ nɜrvz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó khó chịu phr.

Định nghĩa · to annoy or irritate someone

“His constant talking is getting on my nerves.”Việc anh ấy nói liên tục đang làm tôi khó chịu.

“Loud music is getting on my nerves while I'm trying to study.”Âm nhạc ồn ào đang làm tôi khó chịu trong khi tôi cố gắng học.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự khó chịu trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi bị quấy rầy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...