Kho từ › Idioms · emotions › getting on my nerves

getting on my nerves

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
làm ai đó khó chịu
UK /ˈɡɛtɪŋ ɒn maɪ nɜrvz/ · US /ˈɡɛtɪŋ ɒn maɪ nɜrvz/
to annoy or irritate someone
His constant talking is getting on my nerves.
→ Việc anh ấy nói liên tục đang làm tôi khó chịu.
Loud music is getting on my nerves while I'm trying to study.→ Âm nhạc ồn ào đang làm tôi khó chịu trong khi tôi cố gắng học.
Đồng nghĩa
annoyirritatebother
Collocations
get on someone's nervesannoy someoneirritate someone
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khó chịu trong bài viết.
Câu này thường dùng khi bị quấy rầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...