to see eye to eye
/tu si aɪ tu aɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
đồng ý về điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to agree on something
“They see eye to eye on their parenting style.”Họ đồng ý về phong cách nuôi dạy con cái.
“It's rare for them to see eye to eye on politics.”Rất hiếm khi họ đồng ý về chính trị.
Cụm hay dùng
agree on somethinghave the same opinion
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự đồng thuận.