Kho từ › Idioms · relationships › to see eye to eye

to see eye to eye

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
đồng ý về điều gì đó
UK /tu si aɪ tu aɪ/ · US /tu si aɪ tu aɪ/
to agree on something
They see eye to eye on their parenting style.
→ Họ đồng ý về phong cách nuôi dạy con cái.
It's rare for them to see eye to eye on politics.→ Rất hiếm khi họ đồng ý về chính trị.
Đồng nghĩa
agreeconcur
Collocations
agree on somethinghave the same opinion
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự đồng thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...