Kho từ › Idioms · relationships › to weather the storm

to weather the storm

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
vượt qua tình huống khó khăn
UK /tu ˈwɛðər ðə stɔrm/ · US /tu ˈwɛðər ðə stɔrm/
to survive a difficult situation
They managed to weather the storm together.
→ Họ đã vượt qua cơn bão cùng nhau.
Our friendship weathered the storm of disagreements.→ Tình bạn của chúng tôi đã vượt qua cơn bão bất đồng.
Đồng nghĩa
surviveendure
Collocations
survive a crisisovercome difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sức mạnh trong mối quan hệ.
Thường dùng khi nói về mối quan hệ bền bỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...