Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to play hard to get

/tu pleɪ hɑrd tu ɡɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động không quan tâm để thu hút ai đó phr.

Định nghĩa · to act uninterested to attract someone

“She is playing hard to get, making him more interested.”Cô ấy đang hành động không quan tâm, khiến anh ta càng quan tâm hơn.

“He likes to play hard to get to keep her guessing.”Anh ấy thích hành động không quan tâm để khiến cô ấy bối rối.

Đồng nghĩa act uninterestedtease

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự hấp dẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...