Kho từ › Idioms · relationships › to play hard to get

to play hard to get

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
hành động không quan tâm để thu hút ai đó
UK /tu pleɪ hɑrd tu ɡɛt/ · US /tu pleɪ hɑrd tu ɡɛt/
to act uninterested to attract someone
She is playing hard to get, making him more interested.
→ Cô ấy đang hành động không quan tâm, khiến anh ta càng quan tâm hơn.
He likes to play hard to get to keep her guessing.→ Anh ấy thích hành động không quan tâm để khiến cô ấy bối rối.
Đồng nghĩa
act uninterestedtease
Collocations
attract someonecreate interest
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự hấp dẫn trong bài viết.
Thường dùng trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...