Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep one's chin up

/tu kiːp wʌnz tʃɪn ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ tinh thần lạc quan trong thời gian khó khăn phr.

Định nghĩa · to stay positive during tough times

“She kept her chin up despite the challenges.”Cô ấy giữ tinh thần lạc quan bất chấp những thử thách.

“Keeping your chin up helps in tough relationships.”Giữ tinh thần lạc quan giúp ích trong các mối quan hệ khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khích lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...