Kho từ
› Idioms · relationships › to be in the same boat
to be in the same boat
B2phr.📁 Idioms · relationshipsIELTS
ở trong tình huống tương tự
UK /tu bi ɪn ðə seɪm boʊt/ ·
US /tu bi ɪn ðə seɪm boʊt/
to be in a similar situation
We are all in the same boat regarding the project deadline.
→ Tất cả chúng tôi đều ở trong tình huống tương tự về thời hạn dự án.
During tough times, it helps to know we are in the same boat.→ Trong những lúc khó khăn, biết rằng chúng ta ở trong tình huống tương tự giúp ích rất nhiều.
Đồng nghĩa
share a situationface the same challenges
Collocations
face similar challengesshare the same situation
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.