Kho từ › Idioms · relationships › to share the load

to share the load

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng
UK /tu ʃɛr ðə loʊd/ · US /tu ʃɛr ðə loʊd/
to divide responsibilities fairly
In a partnership, it’s essential to share the load.
→ Trong một mối quan hệ, việc chia sẻ trách nhiệm là điều cần thiết.
Sharing the load helps strengthen teamwork.→ Chia sẻ trách nhiệm giúp tăng cường tinh thần đồng đội.
Đồng nghĩa
divide responsibilitiesshare tasks
Collocations
divide responsibilitiesshare tasks
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng khi nói về trách nhiệm trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...