on the same wavelength
Nghĩa
Định nghĩa · to understand each other well
“They are always on the same wavelength during discussions.”Họ luôn hiểu nhau tốt trong các cuộc thảo luận.
“It's great when friends are on the same wavelength.”Thật tuyệt khi bạn bè hiểu nhau tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hiểu biết trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đồng điệu trong suy nghĩ.