Kho từ › Idioms · relationships › burn the bridges

burn the bridges

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
phá hủy một mối quan hệ, không thể quay lại
UK /bɜrn ðə ˈbrɪdʒɪz/ · US /bɜrn ðə ˈbrɪdʒɪz/
to destroy a relationship, making it impossible to return
He burned the bridges with his old friends after the argument.
→ Anh ấy đã phá hủy mối quan hệ với bạn cũ sau cuộc cãi vã.
Be careful not to burn your bridges in this business.→ Hãy cẩn thận đừng phá hủy mối quan hệ trong công việc này.
Đồng nghĩa
sever tiescut connections
Collocations
burn bridgesnever burn bridges
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về mối quan hệ xã hội.
Cảnh báo về việc không nên làm hỏng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...