Kho từ › Idioms · emotions › be in high spirits

be in high spirits

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
rất vui vẻ và phấn chấn
UK /bi ɪn haɪ ˈspɪrɪts/ · US /bi ɪn haɪ ˈspɪrɪts/
to be very happy and cheerful
She was in high spirits after the good news.
→ Cô ấy rất vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
He was in high spirits during the celebration.→ Anh ấy rất vui vẻ trong buổi lễ kỷ niệm.
Đồng nghĩa
be cheerfulbe joyful
Collocations
be in high spiritskeep high spirits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện niềm vui trong bài viết.
Dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...