Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get ahead

/ɡɛt əˈhɛd/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên thành công hơn những người khác. phr.

Định nghĩa · to become more successful than others.

“She worked hard to get ahead in her career.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thành công trong sự nghiệp.

“To get ahead, you need to take risks.”Để thành công, bạn cần chấp nhận rủi ro.

Đồng nghĩa advancesucceed

Mẹo IELTS · Nêu rõ mục tiêu cá nhân trong bài viết sẽ gây ấn tượng.

Ghi chú · Thể hiện mong muốn thành công trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...