Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the spark alive

/kip ðə spɑrk əˈlaɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự hào hứng trong mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to maintain excitement in a relationship

“They work hard to keep the spark alive.”Họ làm việc chăm chỉ để duy trì sự hào hứng.

“Date nights help keep the spark alive.”Những buổi hẹn hò giúp duy trì sự hào hứng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc duy trì cảm xúc tích cực.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nỗ lực duy trì tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...