keep the spark alive
/kip ðə spɑrk əˈlaɪv/ B2 IELTS
Nghĩa
duy trì sự hào hứng trong mối quan hệ
phr.
Định nghĩa · to maintain excitement in a relationship
“They work hard to keep the spark alive.”Họ làm việc chăm chỉ để duy trì sự hào hứng.
“Date nights help keep the spark alive.”Những buổi hẹn hò giúp duy trì sự hào hứng.
Đồng nghĩa
maintain excitementstay passionate
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc duy trì cảm xúc tích cực.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nỗ lực duy trì tình yêu.