Kho từ › Idioms · relationships › put your foot down

put your foot down

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
cứng rắn về điều gì đó
UK /pʊt jʊr fʊt daʊn/ · US /pʊt jʊr fʊt daʊn/
to be firm about something
You need to put your foot down with your kids.
→ Bạn cần phải cứng rắn với con cái của mình.
She put her foot down about the party plans.→ Cô ấy đã cứng rắn về kế hoạch tiệc tùng.
Đồng nghĩa
be assertivetake a stand
Collocations
put your foot down on somethingput your foot down with someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên quyết trong quyết định.
Dùng khi muốn thể hiện sự quyết đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...