Kho từ › Idioms · relationships › go out of your way

go out of your way

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
nỗ lực thêm cho ai đó
UK /ɡoʊ aʊt ʌv jʊr weɪ/ · US /ɡoʊ aʊt ʌv jʊr weɪ/
to make extra effort for someone
She always goes out of her way to help others.
→ Cô ấy luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ người khác.
He went out of his way to make her feel special.→ Anh ấy đã nỗ lực hết mình để khiến cô ấy cảm thấy đặc biệt.
Đồng nghĩa
make an effortgo the extra mile
Collocations
go out of your way for someonego out of your way to help
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện lòng tốt trong các mối quan hệ.
Dùng khi muốn thể hiện sự chăm sóc cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...