Kho từ › Idioms · relationships › put someone on the spot

put someone on the spot

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
đặt ai đó vào tình huống khó khăn
UK /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə spɑt/ · US /pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə spɑt/
to put someone in a difficult position
Don’t put me on the spot with that question.
→ Đừng đặt tôi vào tình huống khó khăn với câu hỏi đó.
He put her on the spot by asking for an immediate answer.→ Anh ấy đã đặt cô ấy vào tình huống khó khăn bằng cách yêu cầu câu trả lời ngay lập tức.
Đồng nghĩa
challengepressure
Collocations
put someone on the spot with a questionput someone on the spot during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về áp lực trong các tình huống xã hội.
Dùng khi muốn thể hiện sự khó xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...