Kho từ › Idioms · emotions › chase your feelings

chase your feelings

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
theo đuổi những điều làm bạn cảm thấy tốt
UK /ʧeɪs jʊr ˈfiːlɪŋz/ · US /ʧeɪs jʊr ˈfiːlɪŋz/
to pursue what makes you feel good
It's important to chase your feelings and do what makes you happy.
→ Điều quan trọng là theo đuổi cảm xúc của bạn và làm những gì khiến bạn hạnh phúc.
Chasing your feelings can lead to a more fulfilling life.→ Theo đuổi cảm xúc của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
Đồng nghĩa
follow your heartpursue happiness
Collocations
chase your dreamschase your passion
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tìm kiếm hạnh phúc.
Cách sống tích cực và chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...