Kho từ › Idioms · emotions › be in the moment

be in the moment

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
trải nghiệm hoàn toàn thời điểm hiện tại
UK /bi ɪn ðə ˈmoʊmənt/ · US /bi ɪn ðə ˈmoʊmənt/
to fully experience the present time
Try to be in the moment and enjoy what you have now.
→ Cố gắng sống với hiện tại và tận hưởng những gì bạn có bây giờ.
Being in the moment helps reduce stress.→ Sống với hiện tại giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
live in the nowenjoy the present
Collocations
be in the moment with friendsbe in the moment during events
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự chú ý đến hiện tại.
Khuyến khích sống tích cực và chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...