Kho từ › Idioms · emotions › let it all out

let it all out

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
bộc lộ tất cả cảm xúc hoặc cảm giác
UK /lɛt ɪt ɔl aʊt/ · US /lɛt ɪt ɔl aʊt/
to express all your emotions or feelings
Sometimes it's good to just let it all out and cry.
→ Đôi khi thật tốt khi chỉ cần bộc lộ tất cả và khóc.
Letting it all out helped him feel better.→ Việc bộc lộ tất cả giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩa
express emotionsrelease feelings
Collocations
let it all out in a conversationlet it all out during therapy
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về việc giải tỏa cảm xúc.
Giúp giải tỏa cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...