Kho từ › Idioms · work & career › work like a dog

work like a dog

B2 phr. 📁 Idioms · work & career IELTS
làm việc rất chăm chỉ
UK /wɜrk laɪk ə dɔg/ · US /wɜrk laɪk ə dɔg/
to work very hard
He has been working like a dog to meet the project deadline.
→ Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để kịp hạn chót dự án.
If you want a promotion, you need to work like a dog.→ Nếu bạn muốn thăng chức, bạn cần làm việc rất chăm chỉ.
Đồng nghĩa
work hardtoil
Collocations
work like a dog for successwork like a dog during busy season
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự cống hiến trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...