Kho từ › Idioms · emotions › jump down someone's throat

jump down someone's throat

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Phản ứng giận dữ với lời nói hoặc hành động của ai đó.
UK /dʒʌmp daʊn ˈsʌm.wʌnz θroʊt/ · US /dʒʌmp daʊn ˈsʌm.wʌnz θroʊt/
To react angrily to someone’s words or actions.
He jumped down my throat for making a small mistake.
→ Anh ấy đã phản ứng giận dữ với tôi vì đã mắc một lỗi nhỏ.
You don’t need to jump down her throat just because she disagrees.→ Bạn không cần phải phản ứng giận dữ với cô ấy chỉ vì cô ấy không đồng ý.
Đồng nghĩa
lash out atoverreact
Collocations
jump down someone's throat over a commentjump down someone's throat in a discussion
🎯 IELTS: Cảnh báo về việc phản ứng thái quá trong phần viết.
Dùng khi nói về sự tức giận không cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...