Kho từ › Idioms · emotions › throw a fit

throw a fit

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Trở nên rất tức giận và hành động thái quá.
UK /θroʊ ə fɪt/ · US /θroʊ ə fɪt/
To become very angry and act out.
She threw a fit when she didn’t get her way.
→ Cô ấy đã rất tức giận khi không đạt được điều mình muốn.
He threw a fit over the new rules at work.→ Anh ấy đã rất tức giận về những quy định mới ở công ty.
Đồng nghĩa
have a tantrumget angry
Collocations
throw a fit over a decisionthrow a fit about a change
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong phần viết.
Thường dùng khi nói về sự nổi giận thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...