Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a grip

/ɡɛt ə ɡrɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

lấy lại sự kiểm soát cảm xúc của bạn phr.

Định nghĩa · to regain control over your emotions

“You need to get a grip and stop worrying so much.”Bạn cần lấy lại sự kiểm soát và ngừng lo lắng quá nhiều.

“He finally got a grip on his anger and calmed down.”Cuối cùng anh ấy đã kiểm soát được cơn giận và bình tĩnh lại.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện khả năng quản lý cảm xúc trong các tình huống khó khăn.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyên ai đó nên bình tĩnh lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...