Kho từ › Idioms · emotions › in the heat of the moment

in the heat of the moment

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
khi bạn đang cảm thấy cảm xúc mạnh mẽ
UK /ɪn ðə hiːt əv ðə ˈmoʊ.mənt/ · US /ɪn ðə hiːt əv ðə ˈmoʊ.mənt/
while you are feeling strong emotions
She said some hurtful things in the heat of the moment.
→ Cô ấy đã nói những điều tổn thương trong lúc cảm xúc dâng trào.
In the heat of the moment, he regretted his decision.→ Trong lúc cảm xúc dâng trào, anh ấy đã hối hận về quyết định của mình.
Đồng nghĩa
in a passionate momentin a fit of emotion
Collocations
act in the heat of the momentspeak in the heat of the moment
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động do cảm xúc mạnh mẽ mà không suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...