Kho từ › Idioms · emotions › be in a good place

be in a good place

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy ổn định về tinh thần và cảm xúc
UK /bi ɪn ə ɡʊd pleɪs/ · US /bi ɪn ə ɡʊd pleɪs/
to feel mentally and emotionally stable
After the therapy, she's finally in a good place.
→ Sau khi trị liệu, cô ấy cuối cùng đã cảm thấy ổn.
He’s in a good place now, ready to take on new challenges.→ Anh ấy hiện đang cảm thấy tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
Đồng nghĩa
feel balancedbe mentally stable
Collocations
be in a good place emotionallybe in a good place mentally
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ổn định tinh thần trong bài viết.
Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...