Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in a good place

/bi ɪn ə ɡʊd pleɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy ổn định về tinh thần và cảm xúc phr.

Định nghĩa · to feel mentally and emotionally stable

“After the therapy, she's finally in a good place.”Sau khi trị liệu, cô ấy cuối cùng đã cảm thấy ổn.

“He’s in a good place now, ready to take on new challenges.”Anh ấy hiện đang cảm thấy tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ổn định tinh thần trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...