be in a good place
Nghĩa
Định nghĩa · to feel mentally and emotionally stable
“After the therapy, she's finally in a good place.”Sau khi trị liệu, cô ấy cuối cùng đã cảm thấy ổn.
“He’s in a good place now, ready to take on new challenges.”Anh ấy hiện đang cảm thấy tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ổn định tinh thần trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực.