Kho từ › Idioms · relationships › talk it out

talk it out

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
thảo luận để giải quyết vấn đề
UK /tɔk ɪt aʊt/ · US /tɔk ɪt aʊt/
to discuss something to resolve it
They decided to talk it out instead of arguing.
→ Họ quyết định thảo luận thay vì cãi nhau.
It’s better to talk it out than to keep silent.→ Tốt hơn là thảo luận chứ không phải im lặng.
Đồng nghĩa
discussdebate
Collocations
talk it out with a friendtalk it out after a fight
🎯 IELTS: Thể hiện sự trưởng thành trong cách giải quyết mối quan hệ.
Dùng khi muốn giải quyết vấn đề qua trò chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...