Kho từ › Idioms · relationships › see where it goes

see where it goes

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
để cho mối quan hệ phát triển một cách tự nhiên
UK /si wɛr ɪt ɡoʊz/ · US /si wɛr ɪt ɡoʊz/
to let a relationship develop naturally
They decided to date casually and see where it goes.
→ Họ quyết định hẹn hò một cách thoải mái và xem mối quan hệ đi đâu.
Let’s just hang out and see where it goes.→ Hãy cứ gặp gỡ và xem mối quan hệ đi đến đâu.
Đồng nghĩa
let it betake it easy
Collocations
see where it goes with someonesee where it goes in a relationship
🎯 IELTS: Thể hiện sự thoải mái và tự nhiên trong tình cảm.
Dùng khi không muốn áp lực cho mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...