Kho từ › Idioms · relationships › be in someone's shoes

be in someone's shoes

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
hiểu tình huống của ai đó
UK /bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ʃuz/ · US /bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ʃuz/
to understand someone’s situation
If I were in your shoes, I would talk to him.
→ Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.
It’s hard to be in someone’s shoes without experiencing it.→ Thật khó để hiểu hoàn cảnh của ai đó nếu không trải nghiệm.
Đồng nghĩa
empathizeunderstand
Collocations
be in someone's shoes in a conflictbe in someone's shoes during a crisis
🎯 IELTS: Thể hiện sự đồng cảm giúp bài viết của bạn sâu sắc hơn.
Dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...