Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in someone's shoes

/bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ʃuz/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu tình huống của ai đó phr.

Định nghĩa · to understand someone’s situation

“If I were in your shoes, I would talk to him.”Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.

“It’s hard to be in someone’s shoes without experiencing it.”Thật khó để hiểu hoàn cảnh của ai đó nếu không trải nghiệm.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự đồng cảm giúp bài viết của bạn sâu sắc hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...