Kho từ › Idioms · relationships › make time for someone

make time for someone

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
ưu tiên dành thời gian cho ai đó
UK /meɪk taɪm fɔr ˈsʌmˌwʌn/ · US /meɪk taɪm fɔr ˈsʌmˌwʌn/
to prioritize spending time with someone
It’s important to make time for your loved ones.
→ Điều quan trọng là dành thời gian cho những người thân yêu.
She always makes time for her friends despite her busy schedule.→ Cô ấy luôn dành thời gian cho bạn bè mặc dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩa
prioritizededicate time
Collocations
make time for familymake time for friends
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...