Kho từ › Idioms · relationships › make a connection

make a connection

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
thiết lập một mối quan hệ hoặc liên kết
UK /meɪk ə kəˈnɛkʃən/ · US /meɪk ə kəˈnɛkʃən/
to establish a relationship or bond
It’s important to make a connection with your partner.
→ Điều quan trọng là thiết lập mối liên kết với đối tác của bạn.
They made a strong connection during their first meeting.→ Họ đã tạo ra một liên kết mạnh mẽ trong cuộc gặp đầu tiên.
Đồng nghĩa
bondlink
Collocations
make a connection with someonemake a connection in a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự sâu sắc trong quan hệ.
Dùng để chỉ sự kết nối giữa người với người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...