Kho từ › Idioms · emotions › have a heart

have a heart

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
có lòng tốt và lòng trắc ẩn
UK /hæv ə hɑrt/ · US /hæv ə hɑrt/
to be kind and compassionate
You should have a heart and help those in need.
→ Bạn nên có lòng tốt và giúp đỡ những người cần.
He always has a heart for animals.→ Anh ấy luôn có lòng tốt với động vật.
Đồng nghĩa
be compassionatebe kind
Collocations
have a heart for othersshow you have a heart
🎯 IELTS: Thể hiện sự cảm thông trong bài viết.
Dùng khi nhắc đến lòng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...