pick yourself up
Nghĩa
Định nghĩa · To recover from a setback or disappointment.
“After losing the match, he needed time to pick himself up.”Sau khi thua trận, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
“She picked herself up and started a new project after the failure.”Cô ấy đã hồi phục và bắt đầu một dự án mới sau thất bại.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện khả năng phục hồi sau khó khăn.