Kho từ › Idioms · emotions › pick yourself up

pick yourself up

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Hồi phục sau một thất bại hoặc thất vọng.
UK /pɪk jʊrˈsɛlf ʌp/ · US /pɪk jʊrˈsɛlf ʌp/
To recover from a setback or disappointment.
After losing the match, he needed time to pick himself up.
→ Sau khi thua trận, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
She picked herself up and started a new project after the failure.→ Cô ấy đã hồi phục và bắt đầu một dự án mới sau thất bại.
Đồng nghĩa
recoverbounce back
Collocations
pick yourself up afterstruggle to pick yourself up
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự kiên cường trong bài viết.
Thể hiện khả năng phục hồi sau khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...