Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick yourself up

/pɪk jʊrˈsɛlf ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

Hồi phục sau một thất bại hoặc thất vọng. phr.

Định nghĩa · To recover from a setback or disappointment.

“After losing the match, he needed time to pick himself up.”Sau khi thua trận, anh ấy cần thời gian để hồi phục.

“She picked herself up and started a new project after the failure.”Cô ấy đã hồi phục và bắt đầu một dự án mới sau thất bại.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả sự kiên cường trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện khả năng phục hồi sau khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...