Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broaden your horizons

/ˈbrɔːdən jʊr həˈraɪzənz/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng hiểu biết hoặc trải nghiệm của bạn phr.

Định nghĩa · to expand your understanding or experience

“Traveling can help you broaden your horizons.”Du lịch có thể giúp bạn mở rộng hiểu biết của mình.

“Reading widely will broaden your horizons.”Đọc nhiều thể loại sẽ mở rộng hiểu biết của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự phát triển bản thân.

Ghi chú · Dùng khi khuyến khích sự khám phá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...