Kho từ › Idioms · relationships › to take the plunge

to take the plunge

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Quyết định một điều lớn lao trong mối quan hệ.
UK /tu teɪk ðə plʌndʒ/ · US /tu teɪk ðə plʌndʒ/
To make a big decision, especially in a relationship.
They decided to take the plunge and get married.
→ Họ quyết định tiến tới hôn nhân.
After years of dating, she finally took the plunge.→ Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng cô ấy cũng quyết định.
Đồng nghĩa
make a commitmentcommit
Collocations
finally take the plungebravely take the plunge
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về các quyết định quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...