Kho từ › Idioms · relationships › to grow apart

to grow apart

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Trở nên xa cách theo thời gian.
UK /tu ɡroʊ əˈpɑrt/ · US /tu ɡroʊ əˈpɑrt/
To become less close over time.
Over the years, they grew apart and lost touch.
→ Theo năm tháng, họ trở nên xa cách và mất liên lạc.
Sometimes friends just grow apart as life changes.→ Đôi khi bạn bè chỉ đơn giản là xa cách khi cuộc sống thay đổi.
Đồng nghĩa
drift apartlose connection
Collocations
slowly grow apartgradually grow apart
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.
Dùng để chỉ sự xa cách trong các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...