Kho từ › Idioms · relationships › to call it quits

to call it quits

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc hoạt động.
UK /tu kɔl ɪt kwɪts/ · US /tu kɔl ɪt kwɪts/
To decide to stop a relationship or activity.
After many arguments, they decided to call it quits.
→ Sau nhiều tranh cãi, họ quyết định chấm dứt.
He called it quits after years of frustration with his job.→ Anh ấy đã quyết định từ bỏ sau nhiều năm thất vọng với công việc.
Đồng nghĩa
break upend
Collocations
finally call it quitsdecide to call it quits
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chấm dứt mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...