Kho từ › Idioms · relationships › to keep the peace

to keep the peace

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Duy trì hòa bình trong mối quan hệ hoặc tình huống.
UK /tu kip ðə pis/ · US /tu kip ðə pis/
To maintain harmony in a relationship or situation.
She always tries to keep the peace during family gatherings.
→ Cô ấy luôn cố gắng duy trì hòa bình trong các buổi họp gia đình.
To keep the peace, he avoided discussing politics.→ Để giữ hòa khí, anh ấy đã tránh nói về chính trị.
Đồng nghĩa
maintain harmonyavoid conflict
Collocations
try to keep the peaceefforts to keep the peace
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.
Dùng khi nói về việc tránh xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...