Kho từ › Idioms · relationships › to have a falling out

to have a falling out

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Có một bất đồng dẫn đến việc chấm dứt tình bạn.
UK /tu hæv ə ˈfɔlɪŋ aʊt/ · US /tu hæv ə ˈfɔlɪŋ aʊt/
To have a disagreement that ends a friendship.
They had a falling out over money and stopped talking.
→ Họ đã có một bất đồng về tiền bạc và ngừng nói chuyện.
The friends had a falling out but later reconciled.→ Những người bạn đã có một bất đồng nhưng sau đó hòa giải.
Đồng nghĩa
disagreementquarrel
Collocations
sudden falling outserious falling out
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ.
Dùng để chỉ sự rạn nứt trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...