Kho từ › Idioms · relationships › to go with the flow

to go with the flow

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Chấp nhận mọi thứ như nó xảy ra mà không phản kháng.
UK /tu ɡoʊ wɪð ðə floʊ/ · US /tu ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
To accept things as they happen without resistance.
In relationships, it's often best to go with the flow.
→ Trong các mối quan hệ, thường tốt nhất là chấp nhận mọi thứ như nó diễn ra.
She decided to go with the flow and see where life takes her.→ Cô ấy quyết định đi theo dòng chảy và xem cuộc sống đưa cô đến đâu.
Đồng nghĩa
adaptbe flexible
Collocations
easily go with the flowlearn to go with the flow
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự linh hoạt trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...