Kho từ › Idioms · relationships › to patch things up

to patch things up

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Giải quyết mâu thuẫn và khôi phục mối quan hệ.
UK /tu pætʃ θɪŋz ʌp/ · US /tu pætʃ θɪŋz ʌp/
To resolve a disagreement and restore a relationship.
They had a big fight but managed to patch things up.
→ Họ đã cãi nhau lớn nhưng đã giải quyết được mâu thuẫn.
It's important to patch things up after a disagreement.→ Điều quan trọng là phải giải quyết mâu thuẫn sau khi tranh cãi.
Đồng nghĩa
reconcilemake amends
Collocations
successfully patch things uptry to patch things up
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Dùng để nói về việc hàn gắn mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...