to patch things up
Nghĩa
Định nghĩa · To resolve a disagreement and restore a relationship.
“They had a big fight but managed to patch things up.”Họ đã cãi nhau lớn nhưng đã giải quyết được mâu thuẫn.
“It's important to patch things up after a disagreement.”Điều quan trọng là phải giải quyết mâu thuẫn sau khi tranh cãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Ghi chú · Dùng để nói về việc hàn gắn mối quan hệ.