Kho từ › Idioms · relationships › to play it by ear

to play it by ear

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Xử lý tình huống khi nó xảy ra, không có kế hoạch trước.
UK /tu pleɪ ɪt baɪ ɪr/ · US /tu pleɪ ɪt baɪ ɪr/
To deal with a situation as it develops, without planning.
Let's not make any plans and just play it by ear.
→ Đừng lên kế hoạch gì cả, hãy cứ xử lý theo tình hình.
In relationships, sometimes it's best to play it by ear.→ Trong các mối quan hệ, đôi khi tốt nhất là xử lý theo tình hình.
Đồng nghĩa
improviseadapt
Collocations
often play it by eardecide to play it by ear
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để tạo sự tự nhiên trong bài nói.
Dùng khi nói về sự linh hoạt trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...