Kho từ › Idioms · relationships › to burn the candle at both ends

to burn the candle at both ends

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Làm việc quá sức bằng cách làm quá nhiều vào cả hai đầu ngày.
UK /tu bɜrn ðə ˈkændl æt boʊθ ɛndz/ · US /tu bɜrn ðə ˈkændl æt boʊθ ɛndz/
To overwork oneself by doing too much at both ends of the day.
She's been burning the candle at both ends with her job and studies.
→ Cô ấy đã làm việc quá sức với công việc và việc học.
Burning the candle at both ends can strain relationships.→ Làm việc quá sức có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
overworkexhaust
Collocations
often burn the candle at both endstend to burn the candle at both ends
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả căng thẳng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự quá tải trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...