to burn the candle at both ends
Nghĩa
Định nghĩa · To overwork oneself by doing too much at both ends of the day.
“She's been burning the candle at both ends with her job and studies.”Cô ấy đã làm việc quá sức với công việc và việc học.
“Burning the candle at both ends can strain relationships.”Làm việc quá sức có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự quá tải trong cuộc sống.