Kho từ › Idioms · emotions › chase your dreams

chase your dreams

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Tích cực theo đuổi mục tiêu và ước mơ của bạn.
UK · US
To actively pursue your goals and ambitions.
She decided to chase her dreams of becoming an artist.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành nghệ sĩ.
Chasing your dreams can be challenging but rewarding.→ Theo đuổi ước mơ có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩa
pursue ambitions
Collocations
follow your passionseek your goalsstrive for success
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Theo đuổi ước mơ là điều quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...