EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · emotions › have a heart-to-heart
have a heart-to-heart
B2
phr.
📁 Idioms · emotions
IELTS
Có một cuộc trò chuyện chân thành và nghiêm túc về cảm xúc.
UK
·
US
To have an honest and serious conversation about feelings.
We had a heart-to-heart about our relationship last night.
→ Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện chân thành về mối quan hệ tối qua.
Sometimes, a heart-to-heart is needed to resolve issues.
→ Đôi khi, một cuộc trò chuyện chân thành là cần thiết để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
serious talk
Collocations
discuss feelings
share thoughts
resolve conflicts
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Cuộc trò chuyện chân thành có thể giúp cải thiện mối quan hệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bottle up emotions
/ˈbɑtəl ʌp ɪˈmoʊʃənz/
giữ cảm xúc bên trong thay vì thể hiện
hit rock bottom
/hɪt rɑk ˈbɑtəm/
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc đời
jump for joy
/dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/
rất vui mừng hoặc phấn khích
feel blue
/fiːl bluː/
cảm thấy buồn hoặc chán nản
a rollercoaster of emotions
/ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/
tình huống có nhiều cảm xúc khác nhau
sweep it under the rug
/swiːp ɪt ˈʌndər ðə rʌɡ/
phớt lờ hoặc giấu đi một vấn đề thay vì giải quyết
put a brave face on it
/pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/
cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn thực tế
throw a tantrum
/θroʊ ə ˈtæntrəm/
có một cơn giận dữ, đặc biệt như trẻ con
Có trong các bộ
💬
Idioms · emotions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...