Kho từ › Idioms · emotions › have a heart-to-heart

have a heart-to-heart

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
Có một cuộc trò chuyện chân thành và nghiêm túc về cảm xúc.
UK · US
To have an honest and serious conversation about feelings.
We had a heart-to-heart about our relationship last night.
→ Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện chân thành về mối quan hệ tối qua.
Sometimes, a heart-to-heart is needed to resolve issues.→ Đôi khi, một cuộc trò chuyện chân thành là cần thiết để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
serious talk
Collocations
discuss feelingsshare thoughtsresolve conflicts
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Cuộc trò chuyện chân thành có thể giúp cải thiện mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...