Kho từ › Idioms · relationships › to dance to the beat of one's own drum

to dance to the beat of one's own drum

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Làm mọi thứ theo cách của riêng mình, không theo người khác.
UK /dæns tə ðə bit əv wʌnz oʊn drʌm/ · US /dæns tə ðə bit əv wʌnz oʊn drʌm/
To do things your own way, not following others.
She always dances to the beat of her own drum, never caring what others think.
→ Cô ấy luôn làm mọi thứ theo cách của riêng mình, không quan tâm đến ý kiến của người khác.
He decided to dance to the beat of his own drum and start his own business.→ Anh ấy quyết định làm theo cách của riêng mình và bắt đầu kinh doanh riêng.
Đồng nghĩa
be independentbe original
Collocations
dance to your own beatmarch to your own drum
🎯 IELTS: Sử dụng các thành ngữ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cách diễn đạt này thường dùng để ca ngợi sự độc lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...