Kho từ › Idioms · relationships › to go the distance

to go the distance

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Tiếp tục cố gắng, ngay cả khi gặp khó khăn.
UK /ɡoʊ ðə ˈdɪstəns/ · US /ɡoʊ ðə ˈdɪstəns/
To continue to try, even when it's difficult.
They've been together for years and are willing to go the distance.
→ Họ đã bên nhau nhiều năm và sẵn sàng vượt qua mọi thử thách.
He showed he would go the distance for her happiness.→ Anh ấy đã chứng tỏ rằng anh sẽ cố gắng vì hạnh phúc của cô ấy.
Đồng nghĩa
perseverepersist
Collocations
go the distance for someonego the extra mile
🎯 IELTS: Nên áp dụng thành ngữ này trong ngữ cảnh tình cảm hoặc sự quyết tâm.
Sử dụng để chỉ sự kiên trì trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...