Kho từ › Idioms · relationships › to take a leap of faith

to take a leap of faith

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Tin tưởng và hành động mặc dù không chắc chắn.
UK /teɪk ə lip əv feɪθ/ · US /teɪk ə lip əv feɪθ/
To trust and act despite uncertainty.
Sometimes, you have to take a leap of faith in a relationship.
→ Đôi khi, bạn phải tin tưởng trong một mối quan hệ.
She took a leap of faith and moved in with him.→ Cô ấy đã tin tưởng và chuyển đến sống cùng anh ấy.
Đồng nghĩa
trusttake a risk
Collocations
take a leap of faith in lovetake a leap of faith together
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để làm nổi bật sự can đảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự dũng cảm trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...