to take a leap of faith
Nghĩa
Định nghĩa · To trust and act despite uncertainty.
“Sometimes, you have to take a leap of faith in a relationship.”Đôi khi, bạn phải tin tưởng trong một mối quan hệ.
“She took a leap of faith and moved in with him.”Cô ấy đã tin tưởng và chuyển đến sống cùng anh ấy.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để làm nổi bật sự can đảm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự dũng cảm trong tình yêu.