Kho từ › Idioms · relationships › to hit a rough patch

to hit a rough patch

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Trải qua một thời gian khó khăn trong mối quan hệ.
UK /hɪt ə rʌf pætʃ/ · US /hɪt ə rʌf pætʃ/
To experience a difficult time in a relationship.
Every couple hits a rough patch at some point.
→ Mọi cặp đôi đều trải qua giai đoạn khó khăn ở một thời điểm nào đó.
They are working through their issues after hitting a rough patch.→ Họ đang giải quyết các vấn đề của mình sau khi trải qua thời gian khó khăn.
Đồng nghĩa
have difficultiesface challenges
Collocations
hit a rough patch in a relationshipget through a rough patch
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này khi nói về các khó khăn trong tình yêu.
Thường dùng để chỉ những thử thách trong tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...