Kho từ › Idioms · relationships › to walk a fine line

to walk a fine line

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Điều chỉnh một tình huống khó khăn một cách cẩn thận.
UK /wɔk ə faɪn laɪn/ · US /wɔk ə faɪn laɪn/
To navigate a difficult situation carefully.
In relationships, you often have to walk a fine line between honesty and kindness.
→ Trong các mối quan hệ, bạn thường phải điều chỉnh giữa sự trung thực và lòng tốt.
He had to walk a fine line to keep peace at home.→ Anh ấy phải điều chỉnh cẩn thận để giữ hòa khí trong gia đình.
Đồng nghĩa
navigate carefullybalance
Collocations
walk a fine line in relationshipswalk a fine line between two choices
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
Thể hiện sự nhạy bén trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...