Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to walk a fine line

/wɔk ə faɪn laɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

Điều chỉnh một tình huống khó khăn một cách cẩn thận. phr.

Định nghĩa · To navigate a difficult situation carefully.

“In relationships, you often have to walk a fine line between honesty and kindness.”Trong các mối quan hệ, bạn thường phải điều chỉnh giữa sự trung thực và lòng tốt.

“He had to walk a fine line to keep peace at home.”Anh ấy phải điều chỉnh cẩn thận để giữ hòa khí trong gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.

Ghi chú · Thể hiện sự nhạy bén trong mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...