Kho từ › Idioms · relationships › to go through the motions

to go through the motions

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Làm gì đó mà không có cảm xúc hoặc sự hăng say.
UK /ɡoʊ θru ðə ˈmoʊʃənz/ · US /ɡoʊ θru ðə ˈmoʊʃənz/
To do something without feeling or enthusiasm.
He was just going through the motions in their relationship.
→ Anh ấy chỉ làm cho có lệ trong mối quan hệ của họ.
If you're just going through the motions, it's time to rethink your commitment.→ Nếu bạn chỉ làm cho có lệ, đã đến lúc xem xét lại cam kết của bạn.
Đồng nghĩa
perform mechanicallyact without passion
Collocations
go through the motions of a relationshipgo through the motions at work
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thiếu nhiệt huyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...